Curriculum
- 1 Section
- 31 Lessons
- 10 Weeks
Expand all sectionsCollapse all sections
- Giao tiếp Tiếng Trung Cấp Tốc31
- 1.1BÀI 1. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc từ A-Z_ NHẬP MÔN. 第一课。你好!Chào bạn!19 Minutes
- 1.2BÀI 2. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc từ A-Z _ NHẬP MÔN – 第二课 –你好吗? Bạn khỏe không?19 Minutes
- 1.3BÀI 3. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc từ A-Z – 第三课 –你吃什么? Bạn ăn gì?19 Minutes
- 1.4BÀI 4. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc từ A-Z – 第四课 -多少钱? Bao nhiêu tiền?22 Minutes
- 1.5BÀI 5. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc từ A-Z – 第五课 –图书馆在哪儿? Thư viện ở đâu?19 Minutes
- 1.6BÀI 6. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc từ A-Z – 第六课 – 我来介绍一下? Tôi xin giới thiệu một chút12 Minutes
- 1.7BÀI 7. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc từ A-Z. 第七课。你身体好吗? Sức khoẻ bạn tốt không?19 Minutes
- 1.8BÀI 8. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc từ A-Z – 第八课:你是哪国人 1/2? Bạn là người nước nào 1/2?7 Minutes
- 1.9BÀI 8. Tiếp theo_Phần Bài tập – 第八课:你是哪国人? Bạn là người nước nào 2/218 Minutes
- 1.10BÀI 9. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc – 第九课:你家有几口人?Gia đình bạn có mấy người?7 Minutes
- 1.11BÀI 10. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc từ A-Z. 第十课。现在几点 – Bây giờ là mấy giờ? Chào bạn!11 Minutes
- 1.12BÀI 11. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc_ 办公楼在教学楼北边 — Toà nhà làm việc phía bắc giảng đường!7 Minutes
- 1.13BÀI 12. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第十二课_要红的还是要蓝的—Muốn màu đỏ hay màu xanh?11 Minutes
- 1.14BÀI 13. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第十三课_您给我参谋参谋 — Cô góp ý giúp tôi.11 Minutes
- 1.15BÀI 14. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第十四课_咱们去尝尝,好吗?— CHÚNG TA ĐI THỬ XEM, ĐƯỢC KHÔNG?7 Minutes
- 1.16BÀI 15. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第十五课_去邮局怎么走?ĐẾN BƯU CỤC ĐI NHƯ THẾ NÀO?7 Minutes
- 1.17BÀI 16. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第十六课。他正在等他爱人呢。ANH ẤY ĐANG ĐỢI NGƯỜI YÊU CỦA MÌNH10 Minutes
- 1.18BÀI 17. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第十七课。刚才你去哪儿了?VỪA RỒI BẠN ĐI ĐÂU VẬY?9 Minutes
- 1.19BÀI 18. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第十八课。秋天了。 MÙA THU RỒI9 Minutes
- 1.20BÀI 19. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第十九课。你游泳游得怎么样? BẠN BƠI CÓ GIỎI KHÔNG?10 Minutes
- 1.21BÀI 20. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第二十课。明天我就要回国了。 NGÀY MAI TÔI PHẢI VỀ NƯỚC RỒI.12 Minutes
- 1.22BÀI 21. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第二十一课。你去过香山吗? BẠN ĐÃ ĐI HƯƠNG SƠN CHƯA?11 Minutes
- 1.23BÀI 22. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第二十二课。门开着。CỬA ĐANG MỞ.11 Minutes
- 1.24BÀI 23. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第二十三课。你打错了。 BẠN GỌI NHẦM RỒI.13 Minutes
- 1.25BÀI 24. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第二十四课。她出去了。 CÔ ẤY ĐI RA NGOÀI RỒI.12 Minutes
- 1.26BÀI 25. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第二十五课。他恐怕去不了。 SỢ RẰNG CẬU ẤY KHÔNG ĐI ĐƯỢC.12 Minutes
- 1.27BÀI 26. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第二十六课。西安比北京还热。 TÂY AN CÒN NÓNG HƠN BẮC KINH.11 Minutes
- 1.28BÀI 27. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第二十七课。你把自行车放哪儿了?BẠN ĐỂ XE ĐẠP Ở ĐÂU RỒI?11 Minutes
- 1.29BÀI 28. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第二十八课。快把空调关上。MAU TẮT MÁY LẠNH.11 Minutes
- 1.30BÀI 29. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第二十九课。钱包被小偷偷走了。VÍ TIỀN BỊ KẺ TRỘM TRỘM MẤT RỒI.11 Minutes
- 1.31BÀI 30. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc. 第三十课。祝你一路平安。CHÚC BẠN LÊN ĐƯỜNG BÌNH AN.11 Minutes
BÀI 5. Tự học giao tiếp tiếng Trung cấp tốc từ A-Z – 第五课 –图书馆在哪儿? Thư viện ở đâu?
The lesson content is empty.
