Curriculum
- 1 Section
- 17 Lessons
- Lifetime
Expand all sectionsCollapse all sections
- TỪ VỰNG TIẾNG HÀN TỔNG HỢP TRUNG CẤP 417
- 1.1Bài 1: 유행 – Thời trang, mốt15 Minutes
- 1.2Bài 2: 집안일 – Công Việc Nhà19 Minutes
- 1.3Bài 3: 감정 – Tình Cảm11 Minutes
- 1.4Bài 4: 생활 정보 – Thông Tin Sinh Hoạt16 Minutes
- 1.5Bài 5: 취직 – Xin Việc14 Minutes
- 1.6Bài 6: 고장 – Hỏng Hóc16 Minutes
- 1.7Bài 7: 명절 – NGÀY LỄ, TẾT13 Minutes
- 1.8Bài 8: 여가 생활 – CUỘC SỐNG NHÀN RỖI14 Minutes
- 1.9Bài 9: 직장 – NƠI LÀM VIỆC16 Minutes
- 1.10Bài 10: 절약 – TIẾT KIỆM16 Minutes
- 1.11Bài 11: 결혼 – Kết Hôn14 Minutes
- 1.12Bài 12: 사건과 사고 – Sự kiện và tai nạn13 Minutes
- 1.13Bài 13: 교육제도 – Chế Độ Giáo Dục16 Minutes
- 1.14Bài 14: 생활과 환경 – Môi trường với cuộc sống15 Minutes
- 1.15Bài 15: 옛날이야기 – Truyện cổ tích14 Minutes
- 1.16[Bài 1 – 7] Từ vựng tiếng Hàn tổng hợp trung cấp 4 (Tổng hợp)98 Minutes
- 1.17[Bài 8 – 15] Từ vựng tiếng Hàn tổng hợp trung cấp 4 (Tổng hợp)114 Minutes
